Chuyển đến nội dung
必然

bìrán

Hán Việt: TẤT NHIÊN

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. tất nhiên
  2. tất yếu

Ví dụ

  1. 只要努力,就必然会有收获。

    Zhǐyào nǔlì, jiù bìrán huì yǒu shōuhuò.Chỉ cần nỗ lực thì tất nhiên sẽ gặt hái được kết quả.

  2. 事物的发展有其必然的规律。

    Shìwù de fāzhǎn yǒu qí bìrán de guīlǜ.Sự phát triển của sự vật có quy luật tất yếu của nó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 必然结果 bìrán jiéguǒkết quả tất nhiên
  • 必然规律 bìrán guīlǜquy luật tất yếu
  • 必然趋势 bìrán qūshìxu hướng tất yếu
  • 必然联系 bìrán liánxìmối liên hệ tất yếu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事理上确定不移;必定。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

必然 + 会 / 要 + động từ

Làm trạng ngữ biểu thị phán đoán nhất định sẽ xảy ra. VD: 失败必然会带来教训。– Thất bại tất yếu sẽ mang lại bài học.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

必
然

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1