Chuyển đến nội dung
相遇

xiāngyù

Hán Việt: TƯƠNG NGỘ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. gặp nhau
  2. hội ngộ
  3. tình cờ gặp

Ví dụ

  1. 多年以后,他们又在异国相遇了。

    Duō nián yǐhòu, tāmen yòu zài yìguó xiāngyù le.Nhiều năm sau, họ lại gặp nhau nơi đất khách quê người.

  2. 我们在旅途中偶然相遇,成了一生的挚友。

    Wǒmen zài lǚtú zhōng ǒurán xiāngyù, chéng le yìshēng de zhìyǒu.Chúng tôi tình cờ gặp nhau trong chuyến đi và trở thành bạn tri kỷ suốt đời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 偶然相遇 ǒurán xiāngyùtình cờ gặp nhau
  • 再次相遇 zàicì xiāngyùgặp lại nhau
  • 相遇相知 xiāngyù xiāngzhīgặp gỡ và hiểu nhau
  • 奇迹般相遇 qíjì bān xiāngyùgặp nhau như một kỳ tích

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

彼此遇见;相逢。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 与 / 和 B 相遇

A và B gặp gỡ nhau (thường mang sắc thái tình cờ hoặc duyên phận).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

相
遇

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1