Chuyển đến nội dung
过去過去

guòqù

Hán Việt: QUÁ KHỨ

Danh từĐộng từ

HSK2

1Danh từ

  1. quá khứ
  2. trước đây
  3. quá khứ, trước kia
  4. quá khứ, trước đây
  5. trước đây, quá khứ

Ví dụ

  1. 过去的事情就别再提了。

    Guòqù de shìqing jiù bié zài tí le.Chuyện trong quá khứ thì đừng nhắc lại nữa.

  2. 我过去也是一名学生。

    Wǒ guòqù yě shì yì míng xuésheng.Trước đây tôi cũng là một học sinh.

2Động từ

  1. qua đó
  2. đi qua đó
  3. đi qua, sang đó
  4. đi sang, qua đó

Ví dụ

  1. 请你过去看一下。

    Qǐng nǐ guòqù kàn yíxià.Mời bạn qua đó xem một lát.

  2. 前面人太多,我们过不去。

    Qiánmiàn rén tài duō, wǒmen guò bu qù.Phía trước đông người quá, chúng ta không qua đó được.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 走过去 zǒu guòqùđi qua đó
  • 跑过去 pǎo guòqùchạy qua bên kia
  • 过去的生活 guòqù de shēnghuócuộc sống trước đây
  • 在过去 zài guòqùở quá khứ, trước kia

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

已经过去的时间;从这里到那里去。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

过去 + mệnh đề

được dùng làm trạng ngữ chỉ thời gian, có nghĩa là 'trước đây'. VD: 过去我不太喜欢运动。– Trước đây tôi không thích vận động cho lắm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

过
去

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “过去” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1