Chuyển đến nội dung
恐吓恐嚇

kǒnghè

Hán Việt: KHỦNG HÁCH

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đe dọa
  2. uy hiếp

Ví dụ

  1. 任何恐吓都动摇不了我们的决心。

    Rènhé kǒnghè dōu dòngyáo bù liǎo wǒmen de juéxīn.Bất kỳ sự đe dọa nào cũng không thể lay chuyển quyết tâm của chúng tôi.

  2. 他收到了一封匿名的恐吓信。

    Tā shōudào le yì fēng nìmíng de kǒnghè xìn.Anh ấy đã nhận được một bức thư đe dọa nặc danh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 恐吓信 kǒnghè xìnthư đe dọa
  • 恶意恐吓 èyì kǒnghèđe dọa ác ý
  • 暴力恐吓 bàolì kǒnghèđe dọa bằng bạo lực
  • 恐吓敲诈 kǒnghè qiāozhàđe dọa tống tiền

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

以要加害对方相威胁;吓唬。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

恐吓 + tân ngữ

đe dọa ai đó hoặc cái gì. VD: 不要恐吓他人。– Đừng đe dọa người khác.

用 / 以……恐吓……

dùng phương thức nào đó để đe dọa ai. VD: 他用枪恐吓店员。– Hắn dùng súng uy hiếp nhân viên bán hàng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

恐
吓

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1