Chuyển đến nội dung
恶作剧惡作劇

èzuòjù

Hán Việt: ÁC TÁC KỊCH

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 场、个

1Danh từ

  1. trò đùa dai
  2. trò quậy phá ác ý

Ví dụ

  1. 这只是孩子们的一场恶作剧。

    Zhè zhǐshì háizimen de yì chǎng èzuòjù.Đây chỉ là một trò đùa dai của lũ trẻ thôi.

  2. 他常常对同桌搞一些恶作剧。

    Tā chángcháng duì tóngzhuō gǎo yīxiē èzuòjù.Cậu ấy thường xuyên bày trò đùa dai với bạn cùng bàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 搞恶作剧 gǎo èzuòjùbày trò đùa dai
  • 一场恶作剧 yī chǎng èzuòjùmột trò đùa dai
  • 善意的恶作剧 shànyì de èzuòjùtrò đùa vô hại/thiện chí
  • 恶作剧行为 èzuòjù xíngwéihành vi chơi khăm/đùa dai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

捉弄人的行为。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟/对 + ai + 搞/开 + 恶作剧

Chơi khăm, bày trò đùa dai với ai. VD: 不要对老人搞恶作剧。– Đừng có chơi khăm người già.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

恶
作
剧

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1