Chuyển đến nội dung
玩儿玩兒

wánr

Hán Việt: NGOẠN NHI

Động từ

HSK1

1Động từ

  1. chơi

Ví dụ

  1. 星期天我去朋友家玩儿。

    Xīngqītiān wǒ qù péngyou jiā wánr.Chủ nhật tôi đến nhà bạn chơi.

  2. 孩子们在公园里玩儿得很开心。

    Háizimen zài gōngyuán lǐ wánr de hěn kāixīn.Bọn trẻ chơi đùa trong công viên rất vui vẻ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 出去玩儿 chūqù wánrđi ra ngoài chơi
  • 玩儿游戏 wánr yóuxìchơi game
  • 玩儿手机 wánr shǒujīnghịch điện thoại
  • 玩儿得开心 wánr de kāixīnchơi vui vẻ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

游戏;做轻松愉快的活动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/到 + Nơi chốn + 玩儿

Đến đâu đó chơi, du lịch, giải trí. VD: 明天我们去北京玩儿。– Ngày mai chúng tôi đi Bắc Kinh chơi.

跟/和 + Ai đó + 一起 + 玩儿

Cùng ai đó chơi đùa. VD: 他喜欢跟我一起玩儿。– Cậu ấy thích chơi cùng tôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

玩
儿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “玩儿” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1