Chuyển đến nội dung
悄悄

qiāoqiāo

Hán Việt: TIÊU TIÊU

Phó từ

HSK5

1Phó từ

  1. lặng lẽ
  2. rón rén
  3. khẽ khàng
  4. lặng lẽ, lén lút
  5. lặng lẽ, khẽ khàng, lén lút
  6. lặng lẽ, khẽ khàng

Ví dụ

  1. 他悄悄地走出了房间。

    Tā qiāoqiāo de zǒuchū le fángjiān.Anh ấy lặng lẽ bước ra khỏi phòng.

  2. 她悄悄告诉我一个秘密。

    Tā qiāoqiāo gàosù wǒ yí gè mìmì.Cô ấy khẽ nói với tôi một bí mật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 悄悄离开 qiāoqiāo líkāilặng lẽ rời đi
  • 悄悄告诉 qiāoqiāo gàosùkhẽ nói cho biết
  • 悄悄话 qiāoqiaohuàlời thì thầm, chuyện thầm kín
  • 悄悄走近 qiāoqiāo zǒujìnrón rén lại gần

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

没有声音或声音很低;行动不声不响。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

悄悄地 + V

Làm việc gì đó một cách âm thầm, lặng lẽ, không để người khác chú ý. VD: 他悄悄地关上了门。– Anh ấy khẽ khàng đóng cửa lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

悄
悄

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1