Chuyển đến nội dung
悬浮懸浮

xuánfú

Hán Việt: HUYỀN PHÙ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. lơ lửng
  2. huyền phù (chất lỏng, chất khí)

Ví dụ

  1. 细小的灰尘悬浮在空气中。

    Xìxiǎo de huīchén xuánfú zài kōngqì zhōng.Bụi mịn lơ lửng trong không khí.

  2. 磁悬浮列车运行速度非常快。

    Cíxuánfú lièchē yùnxíng sùdù fēicháng kuài.Tàu đệm từ chạy với tốc độ rất nhanh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 磁悬浮 cíxuánfúđệm từ (treo từ tính)
  • 悬浮物 xuánfúwùchất lơ lửng
  • 悬浮微粒 xuánfú wēilìhạt bụi lơ lửng
  • 悬浮在空中 xuánfú zài kōngzhōnglơ lửng giữa không trung

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

固体微粒在液体或气体中浮而不下沉。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

悬浮在 + tân ngữ (không gian/chất lỏng)

Diễn tả vật chất lơ lửng trong môi trường khí hoặc lỏng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

悬
浮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1