Chuyển đến nội dung
球体球體

qiútǐ

Hán Việt: CẦU THỂ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. khối cầu
  2. hình cầu
  3. vật thể hình cầu

Ví dụ

  1. 地球是一个巨大的球体。

    Dìqiú shì yí gè jùdà de qiútǐ.Trái Đất là một khối cầu khổng lồ.

  2. 这个雕塑是由几个金属球体组成的。

    Zhè ge diāosù shì yóu jǐ gè jīnshǔ qiútǐ zǔchéng de.Tác phẩm điêu khắc này được cấu thành từ vài khối cầu kim loại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 球体表面积 qiútǐ biǎomiànjīdiện tích bề mặt hình cầu
  • 球体体积 qiútǐ tǐjīthể tích hình cầu
  • 发光球体 fāguāng qiútǐvật thể hình cầu phát sáng
  • 金属球体 jīnshǔ qiútǐkhối cầu kim loại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

以半圆的直径所在直线为旋转轴,半圆面旋转一周所形成的旋转体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

呈……球体

Có hình khối cầu gì đó. VD: 呈发光球体。– Có dạng một khối cầu phát sáng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

球
体

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1