Chuyển đến nội dung
愚弄

yúnòng

Hán Việt: NGU LỘNG

Động từ

1Động từ

  1. lừa gạt
  2. trêu chọc
  3. bịp bợm
  4. xỏ mũi

Ví dụ

  1. 不要用谎言来愚弄群众。

    Bú yào yòng huǎngyán lái yúnòng qúnzhòng.Đừng dùng lời dối trá để lừa bịp quần chúng.

  2. 他发现自己被别人愚弄了,非常生气。

    Tā fāxiàn zìjǐ bèi biérén yúnòng le, fēicháng shēngqì.Anh phát hiện mình bị người khác xỏ mũi nên vô cùng tức giận.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 愚弄大众 yúnòng dàzhònglừa gạt đại chúng
  • 愚弄百姓 yúnòng bǎixìngbịp bợm dân chúng
  • 受人愚弄 shòu rén yúnòngbị người ta xỏ mũi
  • 肆意愚弄 sìyì yúnòngtùy tiện lừa gạt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

欺骗和玩弄。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被 + kẻ lừa + 愚弄

bị ai đó lừa gạt/xỏ mũi. VD: 我们绝不能被谎言所愚弄。– Chúng ta tuyệt đối không thể bị những lời dối trá lừa gạt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

愚
弄

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1