1Động từ
- dừng lại
- ngừng
- chấm dứt
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不再进行;不再实行。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
停止 + động từ/danh từ
ngừng, dừng lại một hành động hay trạng thái nào đó. VD: 请停止说话。– Xin hãy ngừng nói chuyện.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
