Chuyển đến nội dung
停止

tíngzhǐ

Hán Việt: ĐÌNH CHỈ

HSK4

1Động từ

  1. dừng lại
  2. ngừng
  3. chấm dứt

Ví dụ

  1. 会议宣布比赛暂时停止。

    Huìyì xuānbù bǐsài zànshí tíngzhǐ.

    Cuộc họp tuyên bố trận đấu tạm thời dừng lại.

  2. 雨终于停止了。

    Yǔ zhōngyú tíngzhǐ le.

    Mưa cuối cùng cũng đã tạnh.

  3. 大家停止了讨论,开始认真听讲。

    Dàjiā tíngzhǐ le tǎolùn, kāishǐ rènzhēn tīngjiǎng.

    Mọi người ngừng thảo luận, bắt đầu chăm chú nghe giảng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 停止工作 tíngzhǐ gōngzuòngừng làm việc
  • 停止营业 tíngzhǐ yíngyèngừng kinh doanh
  • 暂时停止 zhànshí tíngzhǐtạm dừng
  • 永不停止 yǒng bù tíngzhǐkhông bao giờ ngừng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不再进行;不再实行。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

停止 + động từ/danh từ

ngừng, dừng lại một hành động hay trạng thái nào đó. VD: 请停止说话。– Xin hãy ngừng nói chuyện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

停
止

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1