Chuyển đến nội dung
懂事

dǒngshì

Hán Việt: ĐỔNG SỰ

HSK7–9

1Tính từ

  1. biết điều
  2. hiểu chuyện
  3. ngoan ngoãn
  4. biết điều, hiểu chuyện, khôn lớn

Ví dụ

  1. 这孩子从小就很懂事,常常帮父母做家务。

    Zhè háizi cóngxiǎo jiù hěn dǒngshì, chángcháng bāng fùmǔ zuò jiāwù.

    Đứa bé này từ nhỏ đã rất hiểu chuyện, thường giúp bố mẹ làm việc nhà.

  2. 妹妹长大了,越来越懂事了。

    Mèimei zhǎngdà le, yuèláiyuè dǒngshì le.

    Em gái lớn rồi, ngày càng hiểu chuyện hơn.

  3. 他是个懂事的孩子,从不给老师惹麻烦。

    Tā shì gè dǒngshì de háizi, cóngbù gěi lǎoshī rě máfan.

    Cậu ấy là một đứa trẻ biết điều, không bao giờ gây phiền phức cho giáo viên.

  4. 妹妹年纪虽小,却很懂事,经常帮妈妈洗碗。

    Mèimei niánjì suī xiǎo, què hěn dǒngshì, jīngcháng bāng māma xǐwǎn.

    Em gái tuy tuổi còn nhỏ nhưng rất hiểu chuyện, thường xuyên giúp mẹ rửa bát.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 很懂事 hěn dǒngshìrất hiểu chuyện
  • 懂事的孩子 dǒngshì de háiziđứa trẻ ngoan ngoãn / biết điều
  • 越来越懂事 yuèláiyuè dǒngshìngày càng biết điều
  • 懂事听话 dǒngshì tīnghuàhiểu chuyện và biết nghe lời

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

了解人情世理;(儿童)能理解大人的意图并照着做。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

phó từ chỉ mức độ (很/真/越来越) + 懂事

Làm vị ngữ hoặc định ngữ biểu thị người (thường là trẻ nhỏ, người trẻ) biết cách đối nhân xử thế, làm người lớn yên lòng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

懂
事

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1