Chuyển đến nội dung
或许或許

huòxǔ

Hán Việt: HOẶC HỨA

Phó từ

HSK5

1Phó từ

  1. có lẽ
  2. có thể
  3. biết đâu
  4. có lẽ, biết đâu

Ví dụ

  1. 他今天没来,或许是因为生病了。

    Tā jīntiān méi lái, huòxǔ shì yīnwèi shēngbìng le.Hôm nay anh ấy không đến, có lẽ là do bị ốm rồi.

  2. 你再坚持一下,或许马上就能成功。

    Nǐ zài jiānchí yíxià, huòxǔ mǎshàng jiù néng chénggōng.Bạn kiên trì thêm chút nữa, biết đâu sắp thành công rồi đấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 或许可以 huòxǔ kěyǐcó lẽ có thể
  • 或许是因为 huòxǔ shì yīnwèicó lẽ là vì
  • 或许能够 huòxǔ nénggòucó lẽ có khả năng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示可能,但不很肯定;也许。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

或许……吧

Đứng trước chủ ngữ hoặc vị ngữ để biểu thị sự suy đoán, không chắc chắn (đồng nghĩa với 也许).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

或
许

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1