Chuyển đến nội dung
战乱

zhàn luàn

Từ điển chưa có mục “战乱”. Pinyin tham khảo: zhàn luàn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 群雄逐鹿中原,战乱不断。

    Qúnxióng zhúlù zhōngyuán, zhànluàn búduàn.

    Các anh hùng tranh giành Trung Nguyên, chiến tranh không dứt.

    Từ mục 逐鹿

  2. 战乱地区经常有大量军火流入。

    Zhànluàn dìqū jīngcháng yǒu dàliàng jūnhuǒ liúrù.

    Khu vực chiến sự thường có một lượng lớn vũ khí đạn dược tuồn vào.

    Từ mục 军火

  3. 几年的战乱让这座古城面目全非。

    Jǐ nián de zhànluàn ràng zhè zuò gǔchéng miànmù-quánfēi.

    Mấy năm chiến loạn đã làm cho tòa thành cổ này biến dạng hoàn toàn.

    Từ mục 面目全非

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

战
乱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1