Chuyển đến nội dung
手工

shǒugōng

Hán Việt: THỦ CÔNG

HSK5

1Tính từ

  1. thủ công
  2. làm bằng tay

Ví dụ

  1. 这件衣服是纯手工制作的。

    Zhè jiàn yīfu shì chún shǒugōng zhìzuò de.

    Chiếc áo này được may hoàn toàn thủ công.

  2. 手工水饺比机器做的好吃得多。

    Shǒugōng shuǐjiǎo bǐ jīqì zuò de hǎochī de duō.

    Sủi cảo làm bằng tay ngon hơn nhiều so với làm bằng máy.

  3. 这家店专门出售手工皮包。

    Zhè jiā diàn zhuānmén chūshòu shǒugōng píbāo.

    Cửa hàng này chuyên bán túi da thủ công.

2Danh từ

  1. nghề thủ công
  2. việc làm bằng tay

Ví dụ

  1. 妹妹在小学的手工课上做了一个泥人。

    Mèimei zài xiǎoxué de shǒugōngkè shang zuòle yí gè nírén.

    Em gái đã nặn một tượng đất trong tiết thủ công ở trường tiểu học.

  2. 他靠做手工来贴补家用。

    Tā kào zuò shǒugōng lái tiēbǔ jiāyòng.

    Anh ấy dựa vào việc làm đồ thủ công để phụ giúp chi tiêu gia đình.

  3. 这种活儿需要细致的手工。

    Zhè zhǒng huór xūyào xìzhì de shǒugōng.

    Loại công việc này đòi hỏi tay nghề thủ công tỉ mỉ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 纯手工 chún shǒugōnghoàn toàn thủ công
  • 手工制作 shǒugōng zhìzuòlàm bằng tay, chế tác thủ công
  • 手工课 shǒugōng kètiết học thủ công
  • 手工艺品 shǒugōngyìpǐnđồ thủ công mỹ nghệ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用手操作的,区别于机械;手艺或手工制作的工作。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

手工 + động từ

Chỉ phương thức hành động được thực hiện bằng tay chứ không dùng máy móc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

手
工

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1