Chuyển đến nội dung
手帕

shǒupà

Hán Việt: THỦ PHẠCH

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 块、方

1Danh từ

  1. khăn tay

Ví dụ

  1. 她从口袋里掏出一块手帕擦干了眼泪。

    Tā cóng kǒudài lǐ tāochū yí kuài shǒupà cāgān le yǎnlèi.Cô ấy móc trong túi ra một chiếc khăn tay lau khô nước mắt.

  2. 他送给我一块绣着花的小手帕。

    Tā sòng gěi wǒ yí kuài xiù zhe huā de xiǎo shǒupà.Anh ấy tặng tôi một chiếc khăn tay nhỏ thêu hoa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一块手帕 yí kuài shǒupàmột chiếc khăn tay
  • 掏出手帕 tāo chū shǒupàrút khăn tay ra
  • 手帕纸 shǒupàzhǐkhăn giấy bỏ túi
  • 丝绸手帕 sīchóu shǒupàkhăn tay lụa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

随身携带用来擦手、擦脸等的小块织物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 手帕 + 擦……

Dùng khăn tay để lau gì đó. VD: 用手帕擦汗 – dùng khăn tay lau mồ hôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

手
帕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1