Chuyển đến nội dung
手枪手槍

shǒuqiāng

Hán Việt: THỦ THƯƠNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 把、支

1Danh từ

  1. súng lục
  2. súng ngắn

Ví dụ

  1. 警察拔出了手枪。

    Jǐngchá báchū le shǒuqiāng.Cảnh sát rút súng lục ra.

  2. 他熟练地给手枪装上子弹。

    Tā shúliàn de gěi shǒuqiāng zhuāngshàng zǐdàn.Anh ấy nạp đạn vào súng ngắn một cách thuần thục.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一把手枪 yì bǎ shǒuqiāngmột khẩu súng lục
  • 拔出手枪 báchū shǒuqiāngrút súng ngắn ra
  • 手枪子弹 shǒuqiāng zǐdànđạn súng lục
  • 玩具手枪 wánjù shǒuqiāngsúng ngắn đồ chơi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

单手发射的短枪。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 手枪 + 指着……

Dùng súng lục nhắm/chĩa vào ai đó. VD: 他用手枪指着敌人。– Hắn dùng súng ngắn chĩa vào kẻ địch.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

手
枪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1