Chuyển đến nội dung
打岔

dǎchà

Hán Việt: ĐẢ XOA

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. ngắt lời
  2. chen ngang
  3. làm phân tâm
  4. đánh trống lảng

Ví dụ

  1. 我正在讲话,你别打岔。

    Wǒ zhèngzài jiǎnghuà, nǐ bié dǎchà.Tôi đang nói chuyện, bạn đừng ngắt lời.

  2. 被他一打岔,我都忘了要说什么了。

    Bèi tā yì dǎchà, wǒ dōu wàng le yào shuō shénme le.Bị cậu ấy ngắt lời một cái, tôi quên mất mình định nói gì rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 别打岔 bié dǎchàđừng chen ngang
  • 故意打岔 gùyì dǎchàcố tình đánh trống lảng
  • 打岔话题 dǎchà huàtílàm gián đoạn chủ đề
  • 一打岔 yī dǎchàchen ngang một câu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在别人说话或做事时横插一句或打扰,使其话题转开或中断。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被 + ai + 一打岔

Bị ai đó chen ngang / làm phân tâm khiến gián đoạn câu chuyện. VD: 被他一打岔,我忘了词。– Bị anh ấy ngắt lời, tôi quên mất lời thoại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

打
岔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1