Chuyển đến nội dung
执照執照

zhízhào

Hán Việt: CHẤP CHIẾU

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 张、本

1Danh từ

  1. giấy phép
  2. bằng lái

Ví dụ

  1. 他刚刚拿到了营业执照,准备开一家餐厅。

    Tā gānggāng nádào le yíngyè zhízhào, zhǔnbèi kāi yì jiā cāntīng.Anh ấy vừa mới nhận được giấy phép kinh doanh, chuẩn bị mở một nhà hàng.

  2. 开车上路必须随身携带驾驶执照。

    Kāichē shànglù bìxū suíshēn xiédài jiàshǐ zhízhào.Lái xe ra đường bắt buộc phải mang theo giấy phép lái xe.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 营业执照 yíngyè zhízhàogiấy phép kinh doanh
  • 驾驶执照 jiàshǐ zhízhàogiấy phép lái xe
  • 吊销执照 diàoxiāo zhízhàotước giấy phép
  • 颁发执照 bānfā zhízhàocấp phát giấy phép

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由主管部门发给的准许做某项事情的凭证。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

领/考/吊销 + 执照

Kết hợp với các động từ để diễn tả việc xin, cấp, thi lấy hoặc bị thu hồi văn bản cho phép hành nghề/hoạt động.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

执
照

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1