1Động từ
- mở rộng
- phát triển rộng ra
Ví dụ
Gōngsī jìhuà kuòzhǎn hǎiwài yèwù.
Công ty có kế hoạch mở rộng nghiệp vụ ra nước ngoài.
Yuèdú nénggòu kuòzhǎn nǐ de zhīshi miàn.
Đọc sách có thể mở rộng vốn kiến thức của bạn.
Zhè suǒ dàxué juédìng kuòzhǎn xīn xiàoqū.
Trường đại học này quyết định mở rộng khuôn viên mới.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
向外伸展;扩大发展。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
扩展到……
Mở rộng đến phạm vi, mức độ nào đó.
向……扩展
Mở rộng về hướng hoặc lĩnh vực nào đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
