Chuyển đến nội dung
承重

chéng zhòng

Từ điển chưa có mục “承重”. Pinyin tham khảo: chéng zhòng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 偶蹄通常由两只承重趾构成。

    Ǒutí tōngcháng yóu liǎng zhī chéngzhòng zhǐ gòuchéng.

    Móng chẵn thường do hai ngón chịu lực tạo thành.

    Từ mục 偶蹄

  2. 这个托架的承重能力非常强。

    Zhè ge tuōjià de chéngzhòng nénglì fēicháng qiáng.

    Khả năng chịu tải của giá đỡ này rất tốt.

    Từ mục 托架

  3. 承重墙支撑着整个楼层的重量。

    Chéngzhòngqiáng zhīchēng zhe zhěnggè lóucéng de zhòngliàng.

    Tường chịu lực nâng đỡ trọng lượng của toàn bộ tầng nhà.

    Từ mục 承重墙

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

承
重

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “承重” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1