Chuyển đến nội dung
抗拒

kàngjù

Hán Việt: KHÁNG CỰ

HSK7–9

1Động từ

  1. kháng cự
  2. chống cự
  3. từ chối

Ví dụ

  1. 这种诱惑让人难以抗拒。

    Zhè zhǒng yòuhuò ràng rén nányǐ kàngjù.

    Sự cám dỗ này khiến người ta khó lòng cưỡng lại.

  2. 任何人抗拒执法都将受到法律制裁。

    Rènhé rén kàngjù zhífǎ dōu jiāng shòudào fǎlǜ zhìcái.

    Bất cứ ai chống người thi hành công vụ đều sẽ bị pháp luật trừng phạt.

  3. 内心深处,她一直在抗拒这个现实。

    Nèixīn shēnchù, tā yīzhí zài kàngjù zhège xiànshí.

    Tận đáy lòng, cô ấy luôn cự tuyệt hiện thực này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 难以抗拒 nán yǐ kàngjùkhó lòng cưỡng lại
  • 抗拒执法 kàngjù zhífǎchống đối người thi hành công vụ
  • 不可抗拒 bùkě kàngjùkhông thể cưỡng lại, bất khả kháng
  • 抗拒命令 kàngjù mìnglìngchống lại mệnh lệnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

抵抗和拒绝。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不可抗拒的 + danh từ

thường dùng làm định ngữ, chỉ sức mạnh hoặc yếu tố bất khả kháng. VD: 不可抗拒的自然力量 – sức mạnh tự nhiên không thể cưỡng lại.

难以 / 无法 + 抗拒

khó lòng hoặc không thể từ chối/cưỡng lại điều gì. VD: 他的魅力让人无法抗拒。– Sức hút của anh ấy khiến người ta không thể chối từ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

抗
拒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1