Chuyển đến nội dung
拆

chāi

Hán Việt: THÁO

HSK5

1Động từ

  1. dỡ
  2. tháo
  3. mở ra

Ví dụ

  1. 他把刚收到的包裹拆开了。

    Tā bǎ gāng shōudào de bāoguǒ chāikāi le.

    Anh ấy đã bóc gói hàng vừa nhận được ra.

  2. 旧房子很快就要被拆除了。

    Jiù fángzi hěn kuài jiù yào bèi chāichú le.

    Ngôi nhà cũ sắp sửa bị dỡ bỏ rồi.

  3. 师傅帮我把旧空调拆下来了。

    Shīfu bāng wǒ bǎ jiù kōngtiáo chāi xiàlai le.

    Thợ đã giúp tôi tháo chiếc điều hòa cũ xuống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拆开 chāikāitháo ra, mở ra
  • 拆除 chāichúphá dỡ, tháo dỡ
  • 拆迁 chāiqiāngiải tỏa đền bù
  • 拆信 chāi xìnmở thư
  • 拆洗 chāixǐtháo ra giặt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把合在一起的弄开或拆除。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + vật + 拆开 / 拆下 / 拆除

Dùng trong câu chữ 把 để diễn đạt kết quả của hành động tháo, dỡ hoặc mở. VD: 他把机器拆开了。– Anh ấy đã tháo tung máy móc ra rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “拆” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1