Chuyển đến nội dung
拆开拆開

chāikāi

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. mở ra
  2. bóc ra
  3. tháo rời ra

Ví dụ

  1. 请帮我把这个包裹拆开。

    Qǐng bāng wǒ bǎ zhège bāoguǒ chāikāi.Làm ơn giúp tôi bóc bưu kiện này ra.

  2. 他迫不及待地拆开了信封。

    Tā pòbùjídài de chāikāi le xìnfēng.Anh ấy nôn nóng bóc phong bì thư ra.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拆开包裹 chāikāi bāoguǒbóc bưu kiện
  • 拆开信封 chāikāi xìnfēngmở phong bì
  • 拆开礼物 chāikāi lǐwùmở hộp quà
  • 拆开机器 chāikāi jīqìtháo rời máy móc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把封好的、合在一起的或装配在一起的东西打开或分散。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 拆开

Dùng câu chữ 把 để diễn tả hành động bóc, mở hoặc tháo tung một vật gì đó. VD: 孩子们把玩具拆开了。– Lũ trẻ đã tháo tung món đồ chơi ra.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拆
开

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1