Chuyển đến nội dung
括号括號

kuòhào

Hán Việt: QUÁT HẢO

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、对

1Danh từ

  1. dấu ngoặc
  2. dấu ngoặc đơn

Ví dụ

  1. 请在括号里填上正确的答案。

    Qǐng zài kuòhào lǐ tián shang zhèngquè de dá'àn.Xin hãy điền đáp án đúng vào trong ngoặc.

  2. 他在名字后面的括号里注明了职务。

    Tā zài míngzì hòumiàn de kuòhào lǐ zhùmíng le zhíwù.Anh ấy ghi rõ chức vụ trong ngoặc đơn sau tên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 圆括号 yuánkuòhàongoặc tròn ()
  • 方括号 fāngkuòhàongoặc vuông []
  • 在括号内 zài kuòhào nèiở trong ngoặc
  • 加括号 jiā kuòhàothêm dấu ngoặc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用来标明行文中注释性文字的符号。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用括号 + 把……括起来 / 标出来

dùng dấu ngoặc để đóng/bao quanh nội dung chú thích. VD: 请把生词用括号标出来。– Hãy dùng dấu ngoặc đánh dấu các từ mới.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

括
号

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1