Chuyển đến nội dung
拿下

náxià

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. lấy xuống
  2. tháo xuống
  3. giành được
  4. đoạt được
  5. thu phục (chiến thắng, hợp đồng, trận đấu)

Ví dụ

  1. 请帮我把书架顶上的箱子拿下。

    Qǐng bāng wǒ bǎ shūjià dǐngshang de xiāngzi náxià.Làm ơn giúp tôi lấy chiếc hộp trên đỉnh giá sách xuống.

  2. 他拿下眼镜揉了揉眼睛。

    Tā náxià yǎnjìng róule rou yǎnjing.Anh ấy tháo kính xuống xoa xoa đôi mắt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拿下冠军 náxià guànjūnđoạt chức vô địch
  • 拿下订单 náxià dìngdāngiành được đơn hàng
  • 拿下项目 náxià xiàngmùgiành được dự án
  • 拿下比赛 náxià bǐsàithắng trận đấu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把东西取下;也指夺取、战胜或获得成功。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + vật + 拿下

Biểu thị hành động gỡ, tháo cái gì xuống hoặc chiếm đoạt/giành lấy mục tiêu. VD: 把这个阵地拿下!– Hãy chiếm lấy trận địa này!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拿
下

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1