Chuyển đến nội dung
挂钩掛鉤

guàgōu

Hán Việt: QUÁI CÂU

Danh từĐộng từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. cái móc
  2. móc treo

Ví dụ

  1. 墙上钉着一个挂钩。

    Qiáng shang dìng zhe yí gè guàgōu.Trên tường có đóng một cái móc treo.

  2. 你可以把衣服挂在门后的挂钩上。

    Nǐ kěyǐ bǎ yīfu guà zài ménhòu de guàgōu shang.Bạn có thể treo quần áo lên cái móc sau cửa.

2Động từ

  1. gắn liền
  2. liên hệ
  3. móc nối

Ví dụ

  1. 员工的工资要与业绩直接挂钩。

    Yuángōng de gōngzī yào yǔ yèjì zhíjiē guàgōu.Lương của nhân viên phải gắn liền trực tiếp với hiệu quả công việc.

  2. 教育改革应该与社会需求挂钩。

    Jiàoyù gǎigé yīnggāi yǔ shèhuì xūqiú guàgōu.Cải cách giáo dục nên gắn liền với nhu cầu xã hội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 直接挂钩 zhíjiē guàgōugắn liền trực tiếp
  • 与……挂钩 yǔ... guàgōugắn với..., liên hệ với...
  • 塑料挂钩 sùliào guàgōumóc nhựa
  • 脱钩 tuōgōutách rời, cắt đứt quan hệ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

挂东西的钩子;比喻建立联系或相互关联。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 与/跟 + B (直接) 挂钩

A gắn liền (trực tiếp) hoặc liên kết với B. VD: 奖金与销售量挂钩。– Tiền thưởng gắn liền với doanh số bán hàng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

挂
钩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1