Chuyển đến nội dung
指南

zhǐnán

Hán Việt: CHỈ NAM

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 本、部

1Danh từ

  1. kim chỉ nam
  2. sách hướng dẫn
  3. chỉ dẫn
  4. hướng dẫn

Ví dụ

  1. 这是一本实用的旅游指南。

    Zhè shì yì běn shíyòng de lǚyóu zhǐnán.Đây là một cuốn sách hướng dẫn du lịch rất thực tế.

  2. 理论可以指南实践。

    Lǐlùn kěyǐ zhǐnán shíjiàn.Lý luận có thể chỉ dẫn cho thực tiễn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 旅游指南 lǚyóu zhǐnáncẩm nang du lịch
  • 操作指南 cāozuò zhǐnánhướng dẫn thao tác
  • 行动指南 xíngdòng zhǐnánkim chỉ nam hành động
  • 投资指南 tóuzī zhǐnánchỉ dẫn đầu tư
  • 指南针 zhǐnánzhēnla bàn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

比喻指导性原则或提供指导的书籍。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

作为……的指南

Dùng như một phương châm, nguyên tắc hoặc tài liệu để định hướng cho hành động.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

指
南

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “指南” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1