Chuyển đến nội dung
探测探測

tàncè

Hán Việt: THÁM TRẮC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. thăm dò
  2. dò tìm

Ví dụ

  1. 科学家发射了探测火星的卫星。

    Kēxuéjiā fāshè le tàncè Huǒxīng de wèixīng.Các nhà khoa học đã phóng vệ tinh thăm dò Sao Hỏa.

  2. 这台仪器可以探测地下是否有金属。

    Zhè tái yíqì kěyǐ tàncè dìxià shìfǒu yǒu jīnshǔ.Thiết bị này có thể dò tìm dưới lòng đất xem có kim loại hay không.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 探测器 tàncèqìmáy dò, thiết bị thăm dò
  • 火星探测 Huǒxīng tàncèthăm dò sao Hỏa
  • 雷达探测 léidá tàncèdò tìm bằng radar
  • 深海探测 shēnhǎi tàncèthăm dò biển sâu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

探查测度,多指利用仪器对地下、水下、天空等未知环境进行考察。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

探测 + tân ngữ (资源/矿藏/信号/深度)

Dùng thiết bị chuyên dụng để dò tìm, đo đạc thông tin chưa biết.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

探
测

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “探测” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1