1Động từ
- mò mẫm
- mày mò
- tìm tòi
- mò mẫm, tìm tòi
Ví dụ
Tā zài hēi'àn zhōng mōsuǒ zhe xúnzhǎo kāiguān.
Anh ấy mò mẫm trong bóng tối để tìm công tắc.
Wǒmen zài shíjiàn zhōng mōsuǒ chū le yí tào xīn fāngfǎ.
Chúng tôi đã mày mò tìm ra được một phương pháp mới trong thực tiễn.
Jīngguò fǎnfù mōsuǒ, tā zhōngyú zhǎngwò le zhè mén jìshù.
Qua quá trình mày mò nhiều lần, cuối cùng anh ấy cũng nắm vững kỹ thuật này.
Tā zài chuàngyè de dàolù shang búduàn mōsuǒ, zhōngyú zhǎodàole chénggōng de fāngxiàng.
Anh ấy không ngừng tìm tòi trên con đường khởi nghiệp, cuối cùng đã tìm thấy phương hướng thành công.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
试探着寻找方向、方法或经验;暗中用手探索。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
摸索 + 出 / 到 + 经验 / 方法
Mày mò, tìm tòi ra được kinh nghiệm hoặc cách làm thông qua thực hành.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
