Chuyển đến nội dung
文胸

wénxiōng

Danh từ

HSK6Lượng từ: 件

1Danh từ

  1. áo ngực
  2. áo lót phụ nữ

Ví dụ

  1. 她买了一件舒适的纯棉文胸。

    Tā mǎi le yí jiàn shūshì de chúnmián wénxiōng.Cô ấy đã mua một chiếc áo ngực cotton thoải mái.

  2. 运动时最好穿专门的运动文胸。

    Yùndòng shí zuìhǎo chuān zhuānmén de yùndòng wénxiōng.Khi vận động tốt nhất nên mặc áo ngực thể thao chuyên dụng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 运动文胸 yùndòng wénxiōngáo lót thể thao
  • 一件文胸 yí jiàn wénxiōngmột chiếc áo ngực
  • 无钢圈文胸 wú gāngquān wénxiōngáo ngực không gọng
  • 穿文胸 chuān wénxiōngmặc áo ngực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

妇女用来支撑乳房的贴身内衣。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿 / 脱 + 文胸

Mặc hoặc cởi áo ngực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

文
胸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1