Chuyển đến nội dung
斟酌

zhēnzhuó

Hán Việt: CHÂM CHƯỚC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. cân nhắc
  2. xem xét kĩ lưỡng
  3. châm chước

Ví dụ

  1. 这个问题需要再三斟酌后再做决定。

    Zhè ge wèntí xūyào zàisān zhēnzhuó hòu zài zuò juédìng.Vấn đề này cần phải cân nhắc kỹ lưỡng nhiều lần rồi mới đưa ra quyết định.

  2. 写公文时,用词要反复斟酌。

    Xiě gōngwén shí, yòngcí yào fǎnfù zhēnzhuó.Khi viết công văn, cách dùng từ phải cân nhắc nhiều lần.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 反复斟酌 fǎnfù zhēnzhuócân nhắc nhiều lần
  • 再三斟酌 zàisān zhēnzhuócân nhắc kĩ càng
  • 斟酌词句 zhēnzhuó cíjùcân nhắc từ ngữ
  • 仔细斟酌 zǐxì zhēnzhuóxem xét cẩn thận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

考虑事情是否可行或文字是否妥当。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

斟酌 + Tân ngữ (词句/方案/决定)

Động từ mang tân ngữ chỉ việc cần suy nghĩ, lựa chọn hoặc đắn đo xem có thích hợp hay không.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

斟
酌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1