Chuyển đến nội dung
民族

mínzú

Hán Việt: DÂN TỘC

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. dân tộc

Ví dụ

  1. 中国是一个由五十六个民族组成的国家。

    Zhōngguó shì yí gè yóu wǔshíliù gè mínzú zǔchéng de guójiā.

    Trung Quốc là một quốc gia gồm 56 dân tộc.

  2. 各个民族都有自己的传统风俗。

    Gège mínzú dōu yǒu zìjǐ de chuántǒng fēngsú.

    Mỗi dân tộc đều có phong tục truyền thống riêng của mình.

  3. 少数民族的服装非常漂亮。

    Shǎoshù mínzú de fúzhuāng fēicháng piàoliang.

    Trang phục của các dân tộc thiểu số rất đẹp.

  4. 中国有五十六个民族。

    Zhōngguó yǒu wǔshíliù gè mínzú.

    Trung Quốc có 56 dân tộc.

  5. 中国是一个多民族的国家。

    Zhōngguó shì yí gè duō mínzú de guójiā.

    Trung Quốc là một quốc gia đa dân tộc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 少数民族 shǎoshù mínzúdân tộc thiểu số
  • 民族文化 mínzú wénhuàvăn hóa dân tộc
  • 民族传统 mínzú chuántǒngtruyền thống dân tộc
  • 中华民族 Zhōnghuá mínzúdân tộc Trung Hoa
  • 民族特色 mínzú tèsèbản sắc dân tộc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

具有共同语言、地域、经济生活和心理素质的人的共同体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

民族 + danh từ

Dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ phía sau biểu thị thuộc về dân tộc. VD: 民族风俗 – Phong tục dân tộc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

民
族

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “民族” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1