Chuyển đến nội dung
无限無限

wúxiàn

Hán Việt: VÔ HẠN

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. vô hạn
  2. vô tận
  3. không có giới hạn

Ví dụ

  1. 人的潜力是无限的。

    Rén de qiánlì shì wúxiàn de.Tiềm năng của con người là vô hạn.

  2. 大自然给我们带来了无限的乐趣。

    Dàzìrán gěi wǒmen dàilái le wúxiàn de lèqù.Tự nhiên mang lại cho chúng ta niềm vui bất tận.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 无限光明 wúxiàn guāngmíngvô cùng xán lạn
  • 无限商机 wúxiàn shāngjīcơ hội kinh doanh vô tận
  • 无限循环 wúxiàn xúnhuántuần hoàn vô hạn
  • 无限风光 wúxiàn fēngguāngphong cảnh tuyệt đẹp vô biên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

没有尽头;没有限量。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

无限 + 的 + danh từ

Làm định ngữ biểu thị tính chất vô cùng, không có giới hạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

无
限

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1