Chuyển đến nội dung
无非無非

wúfēi

Hán Việt: VÔ PHI

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. chẳng qua là
  2. chỉ là
  3. không ngoài

Ví dụ

  1. 他这么做,无非是想引起大家的注意。

    Tā zhème zuò, wúfēi shì xiǎng yǐnqǐ dàjiā de zhùyì.Anh ấy làm như vậy chẳng qua là muốn thu hút sự chú ý của mọi người.

  2. 他迟到的理由无非就是堵车或者闹钟没响。

    Tā chídào de lǐyóu wúfēi jiù shì dǔchē huòzhě nàozhōng méi xiǎng.Lý do anh ấy đi muộn chẳng qua chỉ là tắc đường hoặc đồng hồ báo thức không kêu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 无非是 wúfēi shìchẳng qua là
  • 无非想 wúfēi xiǎngchẳng qua muốn
  • 无非为了 wúfēi wèilechẳng qua là vì

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不外乎;不过;只。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

无非 + 是 / 为了 / 想……

Dùng làm phó từ đứng trước vị ngữ để giới hạn hoặc thu hẹp phạm vi, mang sắc thái 'chỉ là, không ngoài'.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

无
非

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1