1Phó từ
- ngày càng
- ngày một
Ví dụ
Tā de shēntǐ zhuàngkuàng rìyì hǎozhuǎn.
Tình trạng sức khỏe của anh ấy ngày càng chuyển biến tốt.
Huánjìng bǎohù wèntí shòudào le rìyì guǎngfàn de zhòngshì.
Vấn đề bảo vệ môi trường ngày càng nhận được sự coi trọng rộng rãi.
Suízhe kējì de fāzhǎn, rénmen de shēnghuó rìyì biànlì.
Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, cuộc sống con người ngày càng thuận tiện.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一天比一天更加。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
日益 + tính từ / động từ biểu thị xu hướng
ngày một, ngày càng (biểu thị mức độ tăng dần theo thời gian, mang tính văn viết hơn 越来越). VD: 矛盾日益尖锐。– Mâu thuẫn ngày càng gay gắt.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
