Chuyển đến nội dung
时刻表時刻表

shíkèbiǎo

Hán Việt: THỜI KHẮC BIỂU

Danh từ

Lượng từ: 张、份

1Danh từ

  1. lịch trình
  2. bảng giờ giấc
  3. bảng giờ chạy (tàu, xe)

Ví dụ

  1. 请问哪里可以拿到列车时刻表?

    Qǐngwèn nǎlǐ kěyǐ nádào lièchē shíkèbiǎo?Xin hỏi tôi có thể lấy bảng giờ tàu ở đâu?

  2. 航班时刻表已经更新了。

    Hángbān shíkèbiǎo yǐjīng gēngxīn le.Bảng giờ bay đã được cập nhật rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 列车时刻表 lièchē shíkèbiǎobảng giờ tàu hoả
  • 航班时刻表 hángbān shíkèbiǎobảng giờ chuyến bay
  • 查询时刻表 cháxún shíkèbiǎotra cứu bảng giờ chạy
  • 发车时刻表 fāchē shíkèbiǎobảng giờ xe xuất bến

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

标明车船、飞机等出发和到达时刻的表格。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

查/看 + 时刻表

tra hoặc xem bảng giờ tàu xe. VD: 查一下时刻表。– Tra bảng giờ một chút.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

时
刻
表

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1