Chuyển đến nội dung
晚点晚點

wǎndiǎn

Hán Việt: VÃN ĐIỂM

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. đến muộn
  2. chậm giờ
  3. trễ giờ (tàu xe, máy bay)
  4. chậm giờ, muộn giờ, trễ giờ

Ví dụ

  1. 飞机晚点了一个小时。

    Fēijī wǎndiǎn le yí ge xiǎoshí.Máy bay bị trễ một tiếng đồng hồ.

  2. 因为大雾,今天很多列车都晚点了。

    Yīnwèi dàwù, jīntiān hěn duō lièchē dōu wǎndiǎn le.Vì sương mù dày đặc nên hôm nay rất nhiều chuyến tàu hỏa bị trễ giờ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 火车晚点 huǒchē wǎndiǎntàu hoả chậm giờ
  • 飞机晚点 fēijī wǎndiǎnmáy bay trễ chuyến
  • 严重晚点 yánzhòng wǎndiǎnchậm trễ nghiêm trọng
  • 晚点到达 wǎndiǎn dàodáđến trễ giờ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

交通工具迟于规定时间到达。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

晚点 + khoảng thời gian

Chỉ phương tiện giao thông đến trễ bao lâu so với lịch trình. VD: 高铁晚点十分钟。– Tàu cao tốc trễ mười phút.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

晚
点

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1