Chuyển đến nội dung
特殊

tèshū

Hán Việt: ĐẶC THÙ

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. đặc biệt
  2. đặc thù

Ví dụ

  1. 遇到特殊情况要及时汇报。

    Yù dào tèshū qíngkuàng yào jíshí huìbào.Gặp phải tình huống đặc biệt phải kịp thời báo cáo.

  2. 他因为特殊的家庭原因请假了。

    Tā yīnwèi tèshū de jiātíng yuányīn qǐngjià le.Anh ấy xin nghỉ phép vì lý do gia đình đặc biệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 特殊情况 tèshū qíngkuàngtình huống đặc biệt
  • 特殊原因 tèshū yuányīnnguyên nhân đặc thù
  • 特殊照顾 tèshū zhàogùchăm sóc đặc biệt
  • 身份特殊 shēnfèn tèshūthân phận đặc biệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不同于同类事物或平常情况的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

特殊 + danh từ

làm định ngữ biểu thị tính chất khác thường, riêng biệt. VD: 特殊要求 – Yêu cầu đặc thù.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

特
殊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1