Chuyển đến nội dung
遍徧 / 遍

biàn

Hán Việt: BIẾN

HSK3Bộ: 辶12 nét

1Lượng từ

  1. lần
  2. lượt (từ đầu đến cuối)
  3. lần, lượt (từ đầu đến cuối)
  4. lượt, lần (từ đầu đến cuối)

Ví dụ

  1. 这篇文章我读了两遍。

    Zhè piān wénzhāng wǒ dúle liǎng biàn.

    Bài văn này tôi đã đọc hai lần.

  2. 请你再说一遍。

    Qǐng nǐ zài shuō yí biàn.

    Xin bạn nói lại một lần nữa.

  3. 这首歌我听了很多遍。

    Zhè shǒu gē wǒ tīng le hěn duō biàn.

    Bài hát này tôi đã nghe rất nhiều lần.

  4. 我看了一遍这本书。

    Wǒ kànle yí biàn zhè běn shū.

    Tôi đã đọc qua cuốn sách này một lượt.

  5. 这本书我看了一遍。

    Zhè běn shū wǒ kàn le yí biàn.

    Quyển sách này tôi đã đọc một lượt rồi.

2Tính từ

  1. khắp
  2. toàn bộ

Ví dụ

  1. 他的朋友遍天下。

    Tā de péngyou biàn tiānxià.

    Bạn bè của anh ấy có ở khắp thiên hạ.

  2. 春天来了,漫山遍野都是花。

    Chūntiān lái le, mànshān biànyě dōu shì huā.

    Mùa xuân đến rồi, khắp núi đồi đều là hoa.

  3. 他找遍了整个房间也没找到手机。

    Tā zhǎo biàn le zhěng gè fángjiān yě méi zhǎo dào shǒujī.

    Anh ấy đã tìm khắp cả căn phòng cũng không thấy điện thoại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一遍又一遍 yí biàn yòu yí biànhết lần này đến lần khác
  • 再说一遍 zài shuō yí biànnói lại một lần
  • 走遍 zǒu biànđi khắp
  • 看遍 kàn biànnhìn khắp/xem hết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

量词,表示动作从头到尾的完整过程;全面、到处。

Ghi chú: Bên trong là chữ 扁, bên ngoài là bộ quai xước 辶 (bước đi); đi khắp một vòng, làm trọn vẹn một lượt.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

động từ + số từ + 遍

lượng từ động lượng nhấn mạnh cả quá trình từ đầu tới cuối. VD: 这个电影我看过三遍。– Phim này tôi đã xem ba lần.

động từ + 遍 + nơi chốn

làm bổ ngữ chỉ kết quả với nghĩa làm gì khắp cả địa điểm. VD: 他走遍了中国。– Anh ấy đã đi khắp Trung Quốc.

A不如B(+ Tính từ)

Dùng để so sánh hơn kém, biểu thị A không bằng B. Nếu phía sau có thêm tính từ thì biểu thị mức độ ở phương diện đó của A thấp hơn B.

有些事情,在课本上学不如自己做一遍。 – Có những việc, học trong sách vở không bằng tự mình bắt tay vào làm một lần.

这家店不如那家店环境好。 – Quán này không gian không đẹp bằng quán kia.

Bài học: HSK4 · 应聘实习生 – Ứng tuyển thực tập sinh

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ động lượng (数词 + 动量词)

Câu chữ “把” kết hợp với bổ ngữ động lượng (như 一遍, 两次, 好几次...) dùng để nhấn mạnh số lần hoặc tần suất mà động tác tác động lên đối tượng (tân ngữ). Bổ ngữ động lượng luôn đứng ngay sau động từ chính.

大家提前把故事看了一遍,所以都看懂了。 – Mọi người đã đọc cốt truyện trước một lượt, nên đều xem hiểu.

他把这个动作练了好几次,终于做对了。 – Anh ấy luyện động tác này mấy lần, cuối cùng cũng làm đúng.

Bài học: HSK4 · 看演出,读好书 – Xem biểu diễn, đọc sách hay

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

遍

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “遍” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1