Chuyển đến nội dung
曲线曲線

qūxiàn

Hán Việt: KHÚC TUYẾN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. đường cong

Ví dụ

  1. 这条公路有许多优美的曲线。

    Zhè tiáo gōnglù yǒu xǔduō yōuměi de qūxiàn.Con đường này có nhiều khúc cua uốn lượn đẹp mắt.

  2. 她的身材曲线很优美。

    Tā de shēncái qūxiàn hěn yōuměi.Đường cong vóc dáng của cô ấy rất đẹp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 身材曲线 shēncái qūxiànđường cong vóc dáng
  • 上升曲线 shàngshēng qūxiànđường cong đi lên
  • 曲线救国 qūxiàn jiùguócứu nước bằng con đường vòng (hoặc làm việc vòng vèo để đạt mục đích)
  • 抛物线 pāowùxiànđường parabol

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

动点运动方向连续改变时所描出的线;也指人体优美的线条。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

曲线 + danh từ / vị ngữ

Dùng như danh từ chỉ đường cong hình học hoặc nét lượn gợi cảm của cơ thể. VD: 优美的曲线 – đường cong tuyệt mỹ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

曲
线

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “曲线” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1