Chuyển đến nội dung
真正

zhēnzhèng

Hán Việt: CHÂN CHÍNH

Tính từPhó từTính từ, phó từ

HSK4

1Tính từ

  1. chân chính
  2. thật sự
  3. thực sự
  4. chân chính, thật sự

Ví dụ

  1. 他们是真正的好朋友。

    Tāmen shì zhēnzhèng de hǎo péngyou.Họ là những người bạn tốt thật sự.

  2. 我真正体会到了学习的乐趣。

    Wǒ zhēnzhèng tǐhuì dào le xuéxí de lèqù.Tôi thực sự cảm nhận được niềm vui của việc học.

2Phó từ

  1. thực sự, chân chính

Ví dụ

  1. 他是我真正的好朋友。

    Tā shì wǒ zhēnzhèng de hǎo péngyou.Cậu ấy là người bạn tốt thực sự của tôi.

  2. 什么叫做真正的幸福?

    Shénme jiàozuò zhēnzhèng de xìngfú?Thế nào gọi là niềm hạnh phúc thực sự?

    Từ mục 叫做

3Tính từ, phó từ

  1. thật sự, chân chính

Ví dụ

  1. 这才是他真正的目的。

    Zhè cái shì tā zhēnzhèng de mùdì.Đây mới là mục đích thực sự của anh ấy.

  2. 他是一个真正的足球迷。

    Tā shì yí ge zhēnzhèng de zúqiúmí.Anh ấy là một người hâm mộ bóng đá chân chính.

    Từ mục 球迷

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 真正的朋友 zhēnzhèng de péngyoungười bạn chân chính
  • 真正的原因 zhēnzhèng de yuányīnnguyên nhân thực sự
  • 真正了解 zhēnzhèng liǎojiěthực sự thấu hiểu
  • 真正的成功 zhēnzhèng de chénggōngthành công đích thực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

实质跟名义完全相符;确实。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

真正 + động từ / tính từ

Dùng như phó từ nhấn mạnh tính chân thật, thực chất. VD: 我真正明白了。– Tôi đã thực sự hiểu ra rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

真
正

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1