1Danh từ
- quyển vở
- sổ tay
- vở, cuốn vở
- quyển vở, sổ tay
- vở, quyển vở
Ví dụ
Wǒ mǎi le yí gè xīn běnzi jì bǐjì.
Tôi đã mua một quyển vở mới để ghi chép.
Qǐng dàjiā bǎ běnzi dǎkāi.
Mời mọi người mở vở ra.
Zhuōzi shang yǒu yì běn hóngsè de běnzi.
Trên bàn có một cuốn sổ màu đỏ.
Nà shì shéi de běnzi?
Kia là cuốn vở của ai?
Wǒ zài běnzi shang xiě shēngcí.
Tôi viết từ mới vào trong vở.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指记录事情或写字做练习用的薄册子。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Số từ + 本 + 本子
Lượng từ dùng cho 本子 thường là 本. VD: 三个本子 / 三本本子。 – Ba cuốn vở.
(是) A 还是 B?
Dùng liên từ “还是” (háishi - hay là) trong câu hỏi lựa chọn để đưa ra hai hoặc nhiều phương án cho người nghe chọn một. Cần lưu ý: “还是” chỉ dùng trong câu hỏi lựa chọn, không dùng trong câu trần thuật.
你要红色的本子还是绿色的本子? – Bạn muốn vở màu đỏ hay vở màu xanh lá?
你喝咖啡还是喝奶茶? – Bạn uống cà phê hay uống trà sữa?
Bài học: HSK2 · 考得怎么样? – Thi thế nào rồi?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
