Chuyển đến nội dung
本子

běnzi

Hán Việt: BẢN TỬ

HSK2Lượng từ: 个、本

1Danh từ

  1. quyển vở
  2. sổ tay
  3. vở, cuốn vở
  4. quyển vở, sổ tay
  5. vở, quyển vở

Ví dụ

  1. 我买了一个新本子记笔记。

    Wǒ mǎi le yí gè xīn běnzi jì bǐjì.

    Tôi đã mua một quyển vở mới để ghi chép.

  2. 请大家把本子打开。

    Qǐng dàjiā bǎ běnzi dǎkāi.

    Mời mọi người mở vở ra.

  3. 桌子上有一本红色的本子。

    Zhuōzi shang yǒu yì běn hóngsè de běnzi.

    Trên bàn có một cuốn sổ màu đỏ.

  4. 那是谁的本子?

    Nà shì shéi de běnzi?

    Kia là cuốn vở của ai?

  5. 我在本子上写生词。

    Wǒ zài běnzi shang xiě shēngcí.

    Tôi viết từ mới vào trong vở.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 记事本子 jìshì běnzisổ ghi chép
  • 练习本子 liànxí běnzivở bài tập
  • 一本本子 yì běn běnzimột quyển vở
  • 打开本子 dǎkāi běnzimở vở ra

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指记录事情或写字做练习用的薄册子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Số từ + 本 + 本子

Lượng từ dùng cho 本子 thường là 本. VD: 三个本子 / 三本本子。 – Ba cuốn vở.

(是) A 还是 B?

Dùng liên từ “还是” (háishi - hay là) trong câu hỏi lựa chọn để đưa ra hai hoặc nhiều phương án cho người nghe chọn một. Cần lưu ý: “还是” chỉ dùng trong câu hỏi lựa chọn, không dùng trong câu trần thuật.

你要红色的本子还是绿色的本子? – Bạn muốn vở màu đỏ hay vở màu xanh lá?

你喝咖啡还是喝奶茶? – Bạn uống cà phê hay uống trà sữa?

Bài học: HSK2 · 考得怎么样? – Thi thế nào rồi?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

本
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1