Chuyển đến nội dung
机体機體

jītǐ

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. cơ thể
  2. cơ thể sống
  3. thân máy bay
  4. khung máy bay

Ví dụ

  1. 适当运动能增强机体的免疫力。

    Shìdàng yùndòng néng zēngqiáng jītǐ de miǎnyìlì.Vận động hợp lý có thể tăng cường khả năng miễn dịch của cơ thể.

  2. 病毒侵入了人体机体,引发了发热。

    Bìngdú qīnrù le réntǐ jītǐ, yǐnfā le fārè.Virus đã xâm nhập vào cơ thể người, gây ra sốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 机体免疫力 jītǐ miǎnyìlìkhả năng miễn dịch của cơ thể
  • 机体组织 jītǐ zǔzhīmô cơ thể
  • 机体机能 jītǐ jīnéngchức năng cơ thể
  • 飞机机体 fēijī jītǐthân máy bay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

具有生命的个体的统称;也指飞机等飞行器除去动力装置等之后的整体结构。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

增强/损害 + 机体 + danh từ

tăng cường hoặc làm suy giảm chức năng, miễn dịch của cơ thể. VD: 熬夜会损害机体健康。– Thức khuya sẽ tổn hại sức khỏe cơ thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

机
体

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “机体” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1