Chuyển đến nội dung
极好極好

jíhǎo

Tính từ

HSK3

1Tính từ

  1. cực tốt
  2. rất tốt
  3. tuyệt vời

Ví dụ

  1. 今天的天气极好,我们去散步吧。

    Jīntiān de tiānqì jíhǎo, wǒmen qù sànbù ba.Hôm nay thời tiết cực kỳ tốt, chúng ta đi dạo nhé.

  2. 他提出了一个极好的建议。

    Tā tíchū le yí gè jíhǎo de jiànyì.Anh ấy đã đưa ra một kiến nghị rất tuyệt vời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 效果极好 xiàoguǒ jíhǎohiệu quả cực tốt
  • 极好的人选 jíhǎo de rénxuǎnlựa chọn tuyệt vời
  • 机会极好 jīhuì jíhǎocơ hội vô cùng tốt
  • 质量极好 zhìliàng jíhǎochất lượng cực tốt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

非常好,好到极点。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

极好的 + danh từ

Làm định ngữ miêu tả danh từ có phẩm chất, tính chất rất tuyệt vời. VD: 这是一个极好的机会。– Đây là một cơ hội cực tốt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

极
好

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1