📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “柴米油盐”
1Thành ngữ
- củi gạo dầu muối, chuyện cơm áo gạo tiền
Ví dụ
Shēnghuó bùjǐn yǒu làngmàn de lǐxiǎng, gèng duō de shì chái mǐ yóu yán de suǒshì.
Cuộc sống không chỉ có lý tưởng lãng mạn, mà phần nhiều là những việc vặt cơm áo gạo tiền.
Jiéhūn yǐhòu, liǎng gè rén yào yìqǐ miànduì chái mǐ yóu yán de xiànshí shēnghuó.
Sau khi kết hôn, hai người phải cùng nhau đối mặt với cuộc sống thực tế cơm áo gạo tiền.
Píngpíng-dàndàn de chái mǐ yóu yán, cái shì zuì zhēnshí de rénshēng.
Cơm áo gạo tiền bình dị mới là cuộc đời chân thật nhất.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
泛指日常生活必需品,也借指日常生活。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
面对 + 柴米油盐
Thường đi với động từ '面对' (đối mặt) hoặc làm định ngữ cho '生活' (cuộc sống) để chỉ đời sống vật chất thường nhật. VD: 他们要面对柴米油盐的压力。– Họ phải đối mặt với gánh nặng cơm áo gạo tiền.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
