Chuyển đến nội dung
田野

tiányě

Hán Việt: ĐIỀN DÃ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 片

1Danh từ

  1. đồng ruộng
  2. cánh đồng

Ví dụ

  1. 春天到了,田野里一片生机。

    Chūntiān dào le, tiányě lǐ yípiàn shēngjī.Mùa xuân đã đến, trên cánh đồng tràn đầy sức sống.

  2. 微风吹过,金黄的田野翻滚着麦浪。

    Wēifēng chuī guò, jīnhuáng de tiányě fāngǔn zhe màilàng.Gió nhẹ thổi qua, cánh đồng vàng óng dập dờn sóng lúa mì.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 广阔的田野 guǎngkuò de tiányěcánh đồng rộng lớn
  • 漫步田野 mànbù tiányědạo bước trên đồng ruộng
  • 田野调查 tiányě diàochákhảo sát điền dã
  • 金色的田野 jīnsè de tiányěcánh đồng vàng óng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

田地和原野。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 田野 + 里/上 + động từ

Làm gì trên/trong cánh đồng. VD: 孩子们在田野里尽情奔跑。– Lũ trẻ thỏa sức chạy nhảy trên cánh đồng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

田
野

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1