Từ điển chưa có mục “棋”. Pinyin tham khảo: qí. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “棋” 8
- 棋子qízǐ KỲ TỬquân cờHSK6
- 围棋wéiqí VI KỲcờ vâyHSK6
- 象棋xiàngqí TƯỢNG KỲcờ tướngHSK6
- 棋盘qípán KỲ BÀNbàn cờ
- 棋逢对手qíféngduìshǒukỳ phùng địch thủ; gặp đối thủ xứng tầmHSK6
- 星罗棋布xīngluóqíbù TINH LA KỲ BỐrải rác khắp nơi; chằng chịt như sao trên trời, như quân cờ trên bànHSK6
- 举棋不定jǔqí-búdìng CỬ KỲ BẤT ĐỊNHdo dự không quyết; cầm cờ không biết đi nước nàoHSK7–9
- 琴棋书画qín-qí-shū-huà CẦM KỲ THƯ HỌAcầm kỳ thi họa (đàn, cờ, thư pháp, hội họa)HSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
