Chuyển đến nội dung
围棋圍棋

wéiqí

Hán Việt: VI KỲ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 副、盘

1Danh từ

  1. cờ vây

Ví dụ

  1. 下围棋需要极高的专注力。

    Xià wéiqí xūyào jí gāo de zhuānzhùlì.Chơi cờ vây đòi hỏi sự tập trung cực kỳ cao.

  2. 他从小就跟着父亲学围棋。

    Tā cóngxiǎo jiù gēnzhe fùqīn xué wéiqí.Cậu ấy từ nhỏ đã theo cha học cờ vây.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 下围棋 xià wéiqíchơi cờ vây
  • 一盘围棋 yì pán wéiqímột ván cờ vây
  • 围棋选手 wéiqí xuǎnshǒukỳ thủ cờ vây
  • 围棋比赛 wéiqí bǐsàicuộc thi cờ vây

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种棋类智力运动,棋子分黑白两色。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

下 + 围棋

chơi cờ vây (thường đi với lượng từ 盘 hoặc 局). VD: 他喜欢和朋友下围棋。– Anh ấy thích đánh cờ vây với bạn bè.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

围
棋

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1