Chuyển đến nội dung
棋盘棋盤

qípán

Hán Việt: KỲ BÀN

Danh từ

Lượng từ: 张、块、副

1Danh từ

  1. bàn cờ

Ví dụ

  1. 他把棋子摆在棋盘上。

    Tā bǎ qízǐ bǎi zài qípán shang.Anh ấy bày các quân cờ lên bàn cờ.

  2. 这是一张木制的围棋棋盘。

    Zhè shì yì zhāng mùzhì de wéiqí qípán.Đây là một bàn cờ vây làm bằng gỗ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 围棋棋盘 wéiqí qípánbàn cờ vây
  • 象棋棋盘 xiàngqí qípánbàn cờ tướng
  • 棋盘式 qípánshìkiểu bàn cờ (quy hoạch)
  • 摆开棋盘 bǎikāi qípánbày bàn cờ ra

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

下棋用的底盘,上面画有格子或交叉点。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

像 + 棋盘 + 一样 / 似地 + tính từ

Ví von cái gì đó có ô hoặc bố cục vuông vắn, ngay ngắn như bàn cờ. VD: 街道像棋盘一样整齐。– Đường phố ngay ngắn như bàn cờ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

棋
盘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1